menu_book
見出し語検索結果 "đóng cửa" (1件)
日本語
名閉店、閉鎖、休業
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
店は夜9時に閉める。
swap_horiz
類語検索結果 "đóng cửa" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đóng cửa" (13件)
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
cửa hàng tạm thời đóng cửa
店を一時的に閉店する
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
冷気が入らないように窓をきっちり閉める
Ông ấy là đại cổ đông của công ty.
彼は会社の大株主だ。
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
店は夜9時に閉める。
Hành động của tay vợt đã gây bất ngờ cho khán giả.
その選手の行動は観客を驚かせた。
Công ty mới đã tiếp quản toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp cũ.
新しい会社は旧企業の全事業を引き継ぎました。
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
Hành động của anh ta bị xem là cản trở công lý.
彼の行動は司法妨害と見なされた。
Quân đội đang trinh sát hoạt động của đối phương.
軍は敵の動きを偵察しています。
Phạm vi hoạt động của anh ấy rất rộng.
日本語: 彼の行動範囲はとても広いです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)