ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đóng cửa" (1件)
đóng cửa

日本語
名閉店、閉鎖、休業
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
店は夜9時に閉める。
類語検索結果 "đóng cửa" (1件)
giá lúc đóng cửa

日本語
名終値
フレーズ検索結果 "đóng cửa" (17件)
đóng cửa
扉を閉める
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
cửa hàng tạm thời đóng cửa
店を一時的に閉店する
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
冷気が入らないように窓をきっちり閉める
Ông ấy là đại cổ đông của công ty.
彼は会社の大株主だ。
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
店は夜9時に閉める。
Hành động của tay vợt đã gây bất ngờ cho khán giả.
その選手の行動は観客を驚かせた。
Công ty mới đã tiếp quản toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp cũ.
新しい会社は旧企業の全事業を引き継ぎました。
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
Hành động của anh ta bị xem là cản trở công lý.
彼の行動は司法妨害と見なされた。
Quân đội đang trinh sát hoạt động của đối phương.
軍は敵の動きを偵察しています。
Phạm vi hoạt động của anh ấy rất rộng.
日本語: 彼の行動範囲はとても広いです。
Kế toán trưởng đã biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
経理部長は会社の数十億ドンを着服した。
Chính phủ quyết định thu hẹp phạm vi hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước.
政府は国有企業の活動範囲を縮小することを決定した。
Trạm điều khiển trung tâm giám sát hoạt động của các thiết bị.
中央制御ステーションは機器の動作を監視します。
Tuyến hàng hải chiến lược này vẫn đóng cửa.
この戦略的な航路は閉鎖されたままだ。
